1. Quy trình 5 bước thiết kế bảo vệ không gian lưu trữ
Theo Mục 20.2, việc bảo vệ các khu vực lưu trữ phải tuân thủ một quy trình đánh giá bao gồm 5 bước cốt lõi:
- Bước 1: Xác định phân loại hàng hóa (Commodity class) dựa trên thành phần cấu tạo theo Mục 20.3 và 20.4.
- Bước 2: Xác định phương pháp và cách thức sắp xếp lưu trữ (ví dụ: trên pallet, kệ xếp chồng, hoặc kệ giá) theo Mục 20.5.
- Bước 3: Thiết lập chiều cao lưu trữ, chiều cao tòa nhà và các khoảng trống an toàn (clearances) tương ứng theo Mục 20.9.
- Bước 4: Xác định các tiêu chí bảo vệ chung áp dụng cho mọi phương án thiết kế (như bảo vệ cột thép, pallet rỗng) theo các Mục từ 20.10 đến 20.18.
- Bước 5: Lựa chọn công nghệ hệ thống/đầu phun phù hợp để đáp ứng các tiêu chí bảo vệ (áp dụng cụ thể ở các Chương từ 21 đến 25).
2. Phân loại hàng hóa (Commodity Classification)
Mức độ nguy hiểm hỏa hoạn của một kho hàng phụ thuộc rất lớn vào vật liệu của sản phẩm và bao bì đóng gói (thùng carton, pallet nhựa hay gỗ). Đối với cùng một cách sắp xếp lưu trữ, mức độ nghiêm trọng của hỏa hoạn được tiêu chuẩn xếp hạng tăng dần theo thứ tự sau (Mục 20.3.1.3):
| Cấp độ | Phân loại hàng hóa (Từ thấp đến cao) | Mô tả tóm tắt theo NFPA 13 |
| Mức 1 (Thấp nhất) | Loại I (Class I) | Sản phẩm không cháy đựng trong thùng carton cơ bản. |
| Mức 2 | Loại II (Class II) | Sản phẩm ít cháy, thùng gỗ hoặc carton nhiều lớp. |
| Mức 3 | Loại III (Class III) | Sản phẩm gỗ, giấy, hoặc nhựa với số lượng rất nhỏ. |
| Mức 4 | Loại IV (Class IV) | Sản phẩm chứa lượng nhựa giới hạn (Nhóm B hoặc C). |
| Mức 5 | Nhựa không giãn nở trong carton | Nhựa đặc (Group A Nonexpanded) đóng gói trong thùng. |
| Mức 6 | Nhựa giãn nở trong carton | Nhựa xốp/bọt (Group A Expanded) đóng gói trong thùng. |
| Mức 7 | Nhựa không giãn nở lộ thiên | Nhựa đặc (Group A Nonexpanded) không có bao bì. |
| Mức 8 (Cao nhất) | Nhựa giãn nở lộ thiên | Nhựa xốp/bọt (Group A Expanded) không có bao bì. |


3. Khoảng trống an toàn tới đầu phun (Clearance to Storage)
Khoảng trống từ màng chắn (deflector) của đầu phun đến đỉnh của hàng hóa hoặc vật dụng lưu trữ là yếu tố quyết định để mô hình phun nước hoạt động hiệu quả.
- Theo nguyên tắc chung tại Mục 20.9.6.1, khoảng cách tối thiểu giữa màng chắn của đầu phun và đỉnh hàng hóa phải đạt 18 inch (450 mm).
- Tiêu chuẩn cũng lưu ý rằng các khoảng trống lớn hơn có thể được yêu cầu tùy thuộc vào danh mục đầu phun cụ thể hoặc các tiêu chuẩn liên quan khác.
4. Quản lý rủi ro từ Pallet rỗng (Protection of Idle Pallets)
Pallet rỗng (đặc biệt là pallet gỗ và nhựa) là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống PCCC vì chúng tạo ra các khe hở thông gió lý tưởng, khiến ngọn lửa bùng phát và lan rộng cực nhanh.
- Đối với Pallet gỗ (Mục 20.17.1): NFPA 13 khuyến khích lưu trữ ngoài trời hoặc trong các cấu trúc tách biệt. Nếu lưu trữ trong nhà, chúng phải được bảo vệ bằng các thiết kế sprinkler chuyên biệt như CMDA, CMSA hoặc ESFR.
- Quy định đặt trên kệ: Nghiêm cấm việc cất giữ pallet rỗng trên kệ giá (racks) hoặc kệ tầng (shelves), ngoại trừ trường hợp được đặt ở tầng thấp nhất và không có bất kỳ hàng hóa hay kệ nào nằm ngay phía trên chúng (Mục 20.17.3.1 và 20.17.3.2).
5. Bảo vệ cột kết cấu thép (Column Protection)

Sức nóng từ các đám cháy kho hàng có thể làm suy yếu cột thép của tòa nhà, dẫn đến sụp đổ kết cấu. Mục 20.18 quy định khắt khe về việc bảo vệ các cột thép không có lớp bọc chống cháy khi chiều cao lưu trữ vượt quá 15 ft (4,6 m).
Minh họa vùng yêu cầu bảo vệ cột (Dựa trên Hình A.20.18.1):
- Cột nằm hoàn toàn trong kệ: Bắt buộc phải bảo vệ.
- Cột nằm trong phạm vi 12 inch (300 mm) từ kệ hàng: Bắt buộc phải bảo vệ do bức xạ nhiệt sát sườn.
- Cột cách kệ hàng xa hơn 12 inch (300 mm): Không yêu cầu bảo vệ bổ sung, ngay cả khi cột đó nằm trong lối đi.
Các phương án bảo vệ cột được chấp thuận bao gồm việc sử dụng đầu phun gắn trong kệ (in-rack sprinklers) hoặc sử dụng đầu phun gắn tường (sidewall sprinklers) đặt ở độ cao 15 ft (4,6 m) chĩa thẳng vào cột thép.


